Danh mục máy móc thiết bị
- Danh mục máy móc, thiết bị:
Bảng số 02
| STT | Tên máy móc, thiết bị thí nghiệm
|
Hãng sản xuất
|
Tình trạng hiệu chuẩn/kiểm định (Số quyết định, ngày tháng ban hành, đơn vị thực hiện, thời hạn) |
| 1 | Máy kéo, nén, uốn 1000kN | Trung Quốc | Giấy chứng nhận số: 0430526/21
Ngày ban hành: 14/05/2026 Đơn vị thực hiện: Công ty CP KĐHCĐL Miền Trung Tây Nguyên Thời hạn KĐ: 14/05/2027 |
| 2 | Máy thử độ bền nén, uốn 150kN | T-TECH | Giấy chứng nhận số: 0430526/33
Ngày ban hành: 14/05/2026 Đơn vị thực hiện: Công ty CP KĐHCĐL Miền Trung Tây Nguyên Thời hạn KĐ: 14/05/2027 |
| 3 | Máy nén bê tông 2000kN | Trung Quốc | Giấy chứng nhận số: 0430526/05
Ngày ban hành: 14/05/2026 Đơn vị thực hiện: Công ty CP KĐHCĐL Miền Trung Tây Nguyên Thời hạn KĐ: 14/05/2027 |
| 4 | Thiết bị thí nghiệm hàm lượng paraffin | BETTER UNITED | Giấy chứng nhận số: 0430526/28
Ngày ban hành: 14/05/2026 Đơn vị thực hiện: Công ty CP KĐHCĐL Miền Trung Tây Nguyên Thời hạn KĐ: 14/05/2027 |
| 5 | Bộ đo và điều khiển nhiệt độ lò nung | Trung Quốc | Giấy chứng nhận số: 0430526/20
Ngày ban hành: 14/05/2026 Đơn vị thực hiện: Công ty CP KĐHCĐL Miền Trung Tây Nguyên Thời hạn KĐ: 14/05/2027 |
| 6 | Máy đo độ nhớt động học nhựa đường | BETTER UNITED | Giấy chứng nhận số: 0430526/24
Ngày ban hành: 14/05/2026 Đơn vị thực hiện: Công ty CP KĐHCĐL Miền Trung Tây Nguyên Thời hạn KĐ: 14/05/2027 |
| 7 | Tủ sấy chân không | Trung Quốc | Giấy chứng nhận số: 0430526/31
Ngày ban hành: 14/05/2026 Đơn vị thực hiện: Công ty CP KĐHCĐL Miền Trung Tây Nguyên Thời hạn KĐ: 14/05/2027 |
| 8 | Bộ đo và điều khiển nhiệt độ tủ sấy | Trung Quốc | Giấy chứng nhận số: 0430526/19
Ngày ban hành: 14/05/2026 Đơn vị thực hiện: Công ty CP KĐHCĐL Miền Trung Tây Nguyên Thời hạn KĐ: 14/05/2027 |
| 9 | Cân điện tử 15Kg (ATS-GC27) | TAIWAN | Giấy chứng nhận số: 0430526/18
Ngày ban hành: 14/05/2026 Đơn vị thực hiện: Công ty CP KĐHCĐL Miền Trung Tây Nguyên Thời hạn KĐ: 14/05/2027 |
| 10 | Cân điện tử 15Kg (BC15) | OHAUS | Giấy chứng nhận số: 0430526/04
Ngày ban hành: 14/05/2026 Đơn vị thực hiện: Công ty CP KĐHCĐL Miền Trung Tây Nguyên Thời hạn KĐ: 14/05/2027 |
| 11 | Cân điện tử 6200g (SJ-6200CE) | VIBRA | Giấy chứng nhận số: 0430526/07
Ngày ban hành: 14/05/2026 Đơn vị thực hiện: Công ty CP KĐHCĐL Miền Trung Tây Nguyên Thời hạn KĐ: 14/05/2027 |
| 12 | Máy thử độ bền kéo nén (Máy nén 3 cạnh TA-250) | Việt Nam | Giấy chứng nhận số: 0430526/32
Ngày ban hành: 14/05/2026 Đơn vị thực hiện: Công ty CP KĐHCĐL Miền Trung Tây Nguyên Thời hạn KĐ: 14/05/2027 |
| 13 | Bể điều nhiệt (Bể ổn nhiệt) | T-TECH | Giấy chứng nhận số: 0430526/25
Ngày ban hành: 14/05/2026 Đơn vị thực hiện: Công ty CP KĐHCĐL Miền Trung Tây Nguyên Thời hạn KĐ: 14/05/2027 |
| 14 | Máy đầm tạo mẫu bê tông nhựa thí nghiệm vệt hằn bánh xe | BETTER UNITED | Giấy chứng nhận số: 0430526/30
Ngày ban hành: 14/05/2026 Đơn vị thực hiện: Công ty CP KĐHCĐL Miền Trung Tây Nguyên Thời hạn KĐ: 14/05/2027 |
| 15 | Thiết bị chưng cất mẫu nhựa đường | Trung Quốc | Giấy chứng nhận số: 0430526/23
Ngày ban hành: 14/05/2026 Đơn vị thực hiện: Công ty CP KĐHCĐL Miền Trung Tây Nguyên Thời hạn KĐ: 14/05/2027 |
| 16 | Máy đo hàm lượng pH (HI98107) | Trung Quốc | Giấy chứng nhận số: 0430526/09
Ngày ban hành: 14/05/2026 Đơn vị thực hiện: Công ty CP KĐHCĐL Miền Trung Tây Nguyên Thời hạn KĐ: 14/05/2027 |
| 17 | Máy trộn bê tông nhựa nóng (LHBH-20) | Trung Quốc | Giấy chứng nhận số: 0430526/10
Ngày ban hành: 14/05/2026 Đơn vị thực hiện: Công ty CP KĐHCĐL Miền Trung Tây Nguyên Thời hạn KĐ: 14/05/2027 |
| 18 | Bộ đo mô đun đàn hồi bằng cần Benkenmal | T-TECH | Giấy chứng nhận số: 0430526/03
Ngày ban hành: 14/05/2026 Đơn vị thực hiện: Công ty CP KĐHCĐL Miền Trung Tây Nguyên Thời hạn KĐ: 14/05/2027 |
| 19 | Thước cặp (cơ) | NG | Giấy chứng nhận số: 0430526/08
Ngày ban hành: 14/05/2026 Đơn vị thực hiện: Công ty CP KĐHCĐL Miền Trung Tây Nguyên Thời hạn KĐ: 14/05/2027 |
| 20 | Dụng cụ Vica xi măng (Thước vạch) | T-TECH | Giấy chứng nhận số: 0430526/02
Ngày ban hành: 14/05/2026 Đơn vị thực hiện: Công ty CP KĐHCĐL Miền Trung Tây Nguyên Thời hạn KĐ: 14/05/2027 |
| 21 | Thiết bị đo độ giãn dài nhựa (TB115) | T-TECH | Giấy chứng nhận số: 0430526/17
Ngày ban hành: 14/05/2026 Đơn vị thực hiện: Công ty CP KĐHCĐL Miền Trung Tây Nguyên Thời hạn KĐ: 14/05/2027 |
| 22 | Máy nén CBR – Cung lực 50kN | Trung Quốc | Giấy chứng nhận số: 0430526/26
Ngày ban hành: 14/05/2026 Đơn vị thực hiện: Công ty CP KĐHCĐL Miền Trung Tây Nguyên Thời hạn KĐ: 14/05/2027 |
| 23 | Kích thủy lực 20 tấn | T-TECH | Giấy chứng nhận số: 0430526/22
Ngày ban hành: 14/05/2026 Đơn vị thực hiện: Công ty CP KĐHCĐL Miền Trung Tây Nguyên Thời hạn KĐ: 14/05/2027 |
| 24 | Máy thử độ bền kéo nén (Máy thử tải cọc bê tông, cọc cừ) | Việt Nam | Giấy chứng nhận số: 0430526/34
Ngày ban hành: 14/05/2026 Đơn vị thực hiện: Công ty CP KĐHCĐL Miền Trung Tây Nguyên Thời hạn KĐ: 14/05/2027 |
| 25 | Máy đầm Marshall tự động (MZ-IJ) | Trung Quốc | Giấy chứng nhận số: 0430526/11
Ngày ban hành: 14/05/2026 Đơn vị thực hiện: Công ty CP KĐHCĐL Miền Trung Tây Nguyên Thời hạn KĐ: 14/05/2027 |
| 26 | Máy thí nghiệm vệt hằn bánh xe | KEDA | Giấy chứng nhận số: 0430526/29
Ngày ban hành: 14/05/2026 Đơn vị thực hiện: Công ty CP KĐHCĐL Miền Trung Tây Nguyên Thời hạn KĐ: 14/05/2027 |
| 27 | Đồng hồ so – Thiết bị đo độ kim lún nhựa đường | WMT | Giấy chứng nhận số: 0430526/16
Ngày ban hành: 14/05/2026 Đơn vị thực hiện: Công ty CP KĐHCĐL Miền Trung Tây Nguyên Thời hạn KĐ: 14/05/2027 |
| 28 | Máy nén Marshall – Cung lực 50kN | T-TECH | Giấy chứng nhận số: 0430526/27
Ngày ban hành: 14/05/2026 Đơn vị thực hiện: Công ty CP KĐHCĐL Miền Trung Tây Nguyên Thời hạn KĐ: 14/05/2027 |
| 29 | Máy thí nghiệm thấm nước bê tông – Đồng hồ áp suất | BREIDYS | Giấy chứng nhận số: 0430526/01
Ngày ban hành: 14/05/2026 Đơn vị thực hiện: Công ty CP KĐHCĐL Miền Trung Tây Nguyên Thời hạn KĐ: 14/05/2027 |
| 30 | Máy mài mòn Los Angeles | T-TECH | |
| 31 | Máy thí nghiệm độ mài mòn | Việt Nam | |
| 32 | Máy dằn vữa xi măng tiêu chuẩn | Trung Quốc | |
| 33 | Đồng hồ so, dải đo 10×0,01mm | JINLRI | Giấy chứng nhận số: 0430526/12
Ngày ban hành: 14/05/2026 Đơn vị thực hiện: Công ty CP KĐHCĐL Miền Trung Tây Nguyên Thời hạn KĐ: 14/05/2027 |
| 34 | Đồng hồ so, dải đo 10×0,01mm | JINLRI | Giấy chứng nhận số: 0430526/13
Ngày ban hành: 14/05/2026 Đơn vị thực hiện: Công ty CP KĐHCĐL Miền Trung Tây Nguyên Thời hạn KĐ: 14/05/2027 |
| 35 | Đồng hồ so, dải đo 10×0,01mm | JINLRI | Giấy chứng nhận số: 0430526/14
Ngày ban hành: 14/05/2026 Đơn vị thực hiện: Công ty CP KĐHCĐL Miền Trung Tây Nguyên Thời hạn KĐ: 14/05/2027 |
| 36 | Đồng hồ so, dải đo 10×0,01mm | JINLRI | Giấy chứng nhận số: 0430526/15
Ngày ban hành: 14/05/2026 Đơn vị thực hiện: Công ty CP KĐHCĐL Miền Trung Tây Nguyên Thời hạn KĐ: 14/05/2027 |
| 37 | Máy hút chân không và bình hút chân không | Trung Quốc | |
| 38 | Bể ổn định nhiệt | T-TECH | Giấy chứng nhận số: 0430526/25
Ngày ban hành: 14/05/2026 Đơn vị thực hiện: Công ty CP KĐHCĐL Miền Trung Tây Nguyên Thời hạn KĐ: 14/05/2027 |
| 39 | Thiết bị thử thơi gian đông kết của vữa | T-TECH | Giấy chứng nhận số: 0430526/02
Ngày ban hành: 14/05/2026 Đơn vị thực hiện: Công ty CP KĐHCĐL Miền Trung Tây Nguyên Thời hạn KĐ: 14/05/2027 |
| 40 | Bộ gối uốn thép tiêu chuẩn | Trung Quốc | |
| 41 | Khuôn lập phương kép thép 150x150x150 mm | Việt Nam | |
| 41 | Khuôn lập phương đơn 150x150x150 mm | Việt Nam | |
| 43 | Khuôn trụ thép
d150x300 mm |
Việt Nam | |
| 44 | Khuôn trụ thép
d150x300 mm |
Việt Nam | |
| 45 | Bàn rung mẫu bê tông 600×900 | Trung Quốc | |
| 46 | Thiết bị thử độ sụt bê tông | Việt Nam | |
| 47 | Thiết bị thử độ chảy xòe | Việt Nam | |
| 48 | Máy trộn bê tông | Trung Quốc | |
| 49 | Nắp chụp keppin đệm cao su | Trung Quốc | |
| 50 | Bộ gá uốn mẫu XM 40x40x160 | T-TECH | |
| 51 | Bộ gá nén mẫu XM 40×40 | T-TECH | |
| 52 | Bộ gá uốn mẫu gạch xây | T-TECH | |
| 53 | Thùng hấp mẫu xi măng | T-TECH | |
| 54 | Khuôn uốn xi măng 40x40x160 | Việt Nam | |
| 55 | Khuôn xi măng Le Chaterlier | Việt Nam | |
| 56 | Bình tỷ trọng xi măng | Trung Quốc | |
| 57 | Sàng độ mịn xi măng 0,09mm | Trung Quốc | |
| 58 | Bàn dằn vữa xi măng tiêu chuẩn | Trung Quốc | |
| 59 | Bộ sàng cốt liệu nhỏ tiêu chuẩn gồm: 10; 5; 2,5; 2,36; 1,25; 0,63; 0,14mm | Trung Quốc | |
| 60 | Bộ sàng cấp phối đá dăm gồm: 50; 37,5; 25; 19; 12,5; 9,5; 4,75; 2,36; 0,425; 0,075mm | Trung Quốc | |
| 61 | Bộ sàng đất gồm: 20; 10; 5; 2,5; 1; 0,5; 0,25; 0,1 | Trung Quốc | |
| 62 | Bộ sàng cốt liệu lớn tiêu chuẩn gồm: 75; 60; 40; 20; 15; 10; 5mm | Trung Quốc | |
| 63 | Bộ sàng cấp phối BTN gồm: 37,5; 25; 19; 16; 12,5; 9,5; 4,75; 2,36; 1.18; 0.60; 0,30; 0.15; 0,075mm | Trung Quốc | |
| 64 | Cối; Chày Protor cải tiến | T-TECH | |
| 65 | Cối; Chày Protor tiêu chuẩn | T-TECH | |
| 66 | Khuôn CBR | T-TECH | |
| 67 | Đĩa phân cách | T-TECH | |
| 68 | Dao cắt bằng thép | Việt nam | |
| 69 | Thiết bị chảy casagrande | T-TECH | |
| 70 | Tấm kính xác định giới hạn dẻo | Việt nam | |
| 71 | Bộ xi lanh nén dập đá D75 | T-TECH | |
| 72 | Bộ xi lanh nén dập đá D150 | T-TECH | |
| 73 | Thiết bị xác định hàm lượng sét của đá | T-TECH | |
| 74 | Thiết bị xác định hàm lượng sét của cát | T-TECH | |
| 75 | Phễu xác định độ xốp của đá | T-TECH | |
| 76 | Phễu xác định độ xốp của cát | T-TECH | |
| 77 | Thùng đong (1 lít) | T-TECH | |
| 78 | Thùng đong (2 lít) | T-TECH | |
| 79 | Thùng đong (5 lít) | T-TECH | |
| 80 | Thùng đong (10 lít) | T-TECH | |
| 81 | Thùng đong (20 lít) | T-TECH | |
| 82 | Thùng đong (30 lít) | T-TECH | |
| 83 | Bộ phễu rót cát | Việt Nam | |
| 84 | Bộ dao vòng lấy mẫu đất | Việt Nam | |
| 85 | Thước phẳng 3m (JZC-G2) | Trung Quốc | Giấy chứng nhận số: 0430526/06
Ngày ban hành: 14/05/2026 Đơn vị thực hiện: Công ty CP KĐHCĐL Miền Trung Tây Nguyên Thời hạn KĐ: 14/05/2027 |
| 86 | Dụng cụ xác định độ nhám mặt đường | T-TECH | |
| 87 | Cát chuẩn | Việt Nam | |
| 88 | Khuôn mẫu chuẩn, hình số 8 bằng đồng | T-TECH | |
| 89 | Thiết bị TN bốc cháy nhựa | T-TECH | |
| 90 | Thiết bị đo góc cạnh cốt liệu thô | T-TECH | |
| 91 | Lò nung (SX-2-4-10) | Trung Quốc | |
| 92 | Bộ gá quay 5 vòng/phút | Trung Quốc | |
| 93 | Máy ly tâm tách nhựa | T-TECH | |
| 94 | Giấy lọc cho ly tâm | Trung Quốc | |
| 95 | Bộ đầm mẫu marshall bằng tay | T-TECH | |
| 96 | Thân khuôn marshall | T-TECH | |
| 97 | Cổ khuôn marshall | T-TECH | |
| 98 | Đế khuôn marshall | T-TECH | |
| 99 | Bộ dụng cụ xác định khối lượng riêng của BTN | Trung Quốc | |
| 100 | Kích đùn mẫu vạn năng 4” và 6” | T-TECH | |
| 101 | Chén sứ chịu nhiệt 100ml | Trung Quốc | |
| 102 | Bàn cân thủy tĩnh tiêu chuẩn | T-TECH | |
| 103 | Bay tròn | Việt Nam | |
| 104 | Găng tay chịu nhiệt | Việt Nam | |
| 105 | Máy khoan lấy mẫu BTN, mũi khoan kim cương | Trung Quốc | |
| 106 | Hóa chất Tricloethylen | Trung Quốc | |
| 107 | Hóa chất ethen ethylique | Việt Nam | |
| 108 | Etanol nguyên chất | Việt Nam | |
| 109 | Axeton | Việt Nam | |
| 110 | Dụng cụ hấp phụ nước của cát | Việt Nam | |
| 111 | Bộ kim sắt xác định độ phong hoá | Việt Nam | |
| 112 | Thước kẹp xác định hạt dài, hạt dẹt | Việt Nam | |
| 113 | Bàn chải dùng cho sàng mịn | Việt Nam | |
| 114 | Bàn chải dùng cho sàng thô | Việt Nam | |
| 115 | Bộ xác định đương lượng cát SE | Trung Quốc | |
| 116 | Ống đong hình trụ 250ml | Trung Quốc | |
| 117 | Hoá chất NaOH-TQ; Model | Việt Nam | |
| 118 | Bảng màu chuẩn | Việt Nam | |
| 119 | Bình tỷ trọng đất 100cc | Trung Quốc | |
| 120 | Nhiệt kế thuỷ tinh 0-100oC | Trung Quốc | |
| 121 | Nhiệt kế thuỷ tinh 0-300oC | Trung Quốc | |
| 122 | Nhiệt kế kim loại 0-100oC | Trung Quốc | |
| 123 | Nhiệt kế kim loại 0-250oC | Trung Quốc | |
| 124 | Nhiệt kế kim loại 0-350oC | Trung Quốc | |
| 125 | Ống đong 50ml | Trung Quốc | |
| 126 | Ống đong 100ml | Trung Quốc | |
| 127 | Ống đong 250ml | Trung Quốc | |
| 128 | Ống đong 500ml | Trung Quốc | |
| 129 | Ống đong 1000ml | Trung Quốc | |
| 130 | Bình tam giác 50ml | Trung Quốc | |
| 131 | Bình tam giác 100ml | Trung Quốc | |
| 132 | Bình tam giác 250ml | Trung Quốc | |
| 133 | Bình tam giác 500ml | Trung Quốc | |
| 134 | Bình tam giác 1000ml | Trung Quốc | |
| 135 | Cốc đong 100ml có mỏ | Trung Quốc | |
| 136 | Cốc đong 250ml có mỏ | Trung Quốc | |
| 137 | Cốc đong 500ml có mỏ | Trung Quốc | |
| 138 | Cốc đong 1000ml có mỏ | Trung Quốc | |
| 139 | Khay trộn mẫu 20×30 | Việt Nam | |
| 140 | Khay trộn mẫu 550x550x50 | Việt Nam | |
| 141 | Bình hút ẩm | Trung Quốc | |
| 142 | Bộ cối chày bằng sứ | Việt Nam | |
| 143 | Chày cao su | Việt Nam | |
| 144 | Bình hút chân không 8 lít | Trung Quốc | |
| 145 | Ống cao su | Trung Quốc | |
| 146 | Đồng hồ chỉ thị áp | Trung Quốc | |
| 147 | Thìa xúc mẫu | Việt Nam | |
| 148 | Búa cao su | Việt Nam | |
| 149 | Búa thép | Việt Nam | |
| 150 | Dao để gạt đất | Việt Nam | |
| 151 | Thìa trộn | Việt Nam | |
| 152 | Bay trộn | Việt Nam | |
| 153 | Bình xịt rửa mẫu | Việt Nam | |
| 154 | Hộp ẩm bằng nhôm | Việt Nam | |
| 155 | Chảo trộn mẫu D360 | Việt Nam | |
| 156 | Ca xúc mẫu 500ml | Việt Nam | |
| 157 | Bếp cách cát 1000W | Trung Quốc | |
| 158 | Phễu nhựa | Việt Nam | |
| 159 | Kẹp mẫu | Việt Nam | |
| 160 | Bộ cối chày bằng Đồng | Việt Nam | |
| 161 | Pipét 5ml | Trung Quốc | |
| 162 | Pipét 10ml | Trung Quốc | |
| 163 | Đồng hồ bấm giây | Trung Quốc | |
| 164 | Rọ cân trong nước | Việt Nam | |
| 165 | Cân kỹ thuật (311g) | Trung Quốc | |
| 166 | Cân kỹ thuật (2610g) | Trung Quốc | |
| 167 | Máy cắt đá, cắt thép | Trung Quốc | |
| 168 | Bộ đo mô đun đàn hồi bằng tấm ép cứng | T-TECH | Giấy chứng nhận số: 0430526/03
Ngày ban hành: 14/05/2026 Đơn vị thực hiện: Công ty CP KĐHCĐL Miền Trung Tây Nguyên Thời hạn KĐ: 14/05/2027 |
| 169 | Cân điện tử 30Kg | Taiwan | |
| 170 | Khuôn xi măng Le Chaterlier | Việt Nam | |
| 171 | Bếp ga | Japan | |
| 172 | Tỷ trọng kế | Trung Quốc |
