Trong các dự án hạ tầng đô thị, khu dân cư, khu công nghiệp hay công trình cảnh quan, đá lát vỉa hè đang dần thay thế gạch bê tông truyền thống. Lý do rất rõ ràng: độ bền vượt trội, khả năng chịu tải cao, chống chịu thời tiết tốt và giá trị thẩm mỹ lâu dài. Đặc biệt, các dòng đá lát vỉa hè Thanh Hóa luôn nằm trong nhóm được lựa chọn nhiều nhất nhờ nguồn đá tự nhiên phong phú, chất lượng ổn định và chi phí hợp lý.
Bài viết này chúng tôi sẽ cập nhật giá đá lát vỉa hè mới nhất 2026, giúp chủ đầu tư, đơn vị thi công và người mua vật liệu có cái nhìn toàn diện, thực tế trước khi quyết định.
Mục Lục
Các loại đá lát vỉa hè Thanh Hóa phổ biến hiện nay
Đá xanh đen Thanh Hóa
Đá xanh đen Thanh Hóa thuộc nhóm đá bazan tự nhiên, màu xanh đen trầm, bề mặt mịn hoặc băm nhám theo yêu cầu.
Ưu điểm nổi bật:
- Độ bền cơ học cao, ít thấm nước.
- Không phai màu dưới tác động nắng mưa.
- Phù hợp vỉa hè, đường nội bộ, quảng trường.
Ứng dụng: lát vỉa hè đô thị, sân công cộng, đá bó vỉa, lối đi bộ.

Đá đen Thanh Hóa
Đá đen Thanh Hóa có màu đen tuyền hoặc đen xám, cấu trúc đặc chắc, dễ gia công.
Ưu điểm:
- Màu sắc sang trọng, ít bám bẩn, dễ vệ sinh.
- Chịu lực tốt, chống mài mòn cao.
- Phù hợp khu vực đông người qua lại.
Ứng dụng: lát vỉa hè, lát sân, ốp ngoài trời, bậc tam cấp.

Đá ghi sáng Thanh Hóa
Đá ghi sáng có gam màu trung tính, bề mặt phẳng hoặc chẻ thô.
Ưu điểm:
- Dễ phối kiến trúc, phù hợp nhiều không gian.
- Chống trơn trượt tốt.
- Giá thành hợp lý, tối ưu ngân sách.
Ứng dụng: vỉa hè khu dân cư, công viên, quảng trường.

Các loại đá bó vỉa hè Thanh Hóa
- Đá granite bó vỉa: chịu lực cực cao, tuổi thọ dài.
- Đá xanh rêu: màu sắc tự nhiên, phù hợp cảnh quan xanh.
- Đá bó vỉa bo góc: tăng độ an toàn cho khu vực người đi bộ, trường học, bệnh viện.
Bảng báo giá đá lát vỉa hè Thanh Hóa mới nhất 2026
Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo, giá thực tế phụ thuộc khối lượng, vị trí giao hàng và yêu cầu gia công.
Đá cubic (10 x 10 x 5 cm)
| Gia công | Loại đá | Giá (đồng/m²) |
| Mặt băm | Đá xanh Thanh Hóa | 720.000 – 850.000 |
| Mặt băm | Đá đen Thanh Hóa | 480.000 – 600.000 |
| Mặt băm | Đá ghi sáng | 460.000 |
| Mặt mài | Đá đen Thanh Hóa | 460.000 |
| Cắt thô | Đá xanh Thanh Hóa | 660.000 – 820.000 |
Đá lát nền 30 x 30 x 2 cm
| Gia công | Loại đá | Giá (đồng/m²) |
| Mặt băm | Đá xanh | 280.000 – 305.000 |
| Mặt băm | Đá đen | 280.000 |
| Mặt băm | Đá ghi | 265.000 |
| Mặt mài | Đá xanh | 295.000 – 325.000 |
| Mặt mài | Đá đen | 250.000 – 315.000 |
Đá lát nền 40 x 40 x 2 cm
Giá dao động 270.000 – 380.000 đồng/m² tùy loại đá và bề mặt.
Đá lát nền 30 x 60 x 2 (3) cm
Giá phổ biến từ 270.000 – 335.000 đồng/m².
Đá bó vỉa hè 15 x 20 x 100 cm
- Đá ghi sáng Thanh Hóa: ~345.000 đồng/viên

Tổng hợp mức giá đá lát vỉa hè theo loại
| Loại đá | Giá tham khảo |
| Đá xanh Thanh Hóa | 265.000 – 850.000 đ/m² |
| Đá đen Thanh Hóa | 195.000 – 600.000 đ/m² |
| Đá ghi sáng | 150.000 – 460.000 đ/m² |
| Đá bó vỉa hè | 200.000 – 600.000 đ/viên |
Những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá đá lát vỉa hè
Giá đá lát vỉa hè không cố định mà thay đổi theo nhiều yếu tố kỹ thuật và thị trường. Việc hiểu rõ từng yếu tố ảnh hưởng giúp chủ đầu tư và đơn vị thi công dự toán chi phí chính xác, đồng thời lựa chọn loại đá phù hợp với ngân sách và mục đích sử dụng thực tế.
Loại đá & nguồn khai thác
Đá tự nhiên nguyên khối, khai thác từ mỏ chất lượng cao, ít tạp chất thường có độ cứng và độ bền vượt trội, kéo theo giá thành cao hơn. Ngược lại, các loại đá pha tạp hoặc khai thác nhỏ lẻ thường có giá thấp nhưng tuổi thọ sử dụng kém ổn định hơn.
Kích thước, độ dày đá
Đá lát vỉa hè có kích thước lớn và độ dày cao giúp tăng khả năng chịu tải, hạn chế nứt vỡ trong quá trình sử dụng lâu dài. Tuy nhiên, khối lượng đá lớn đồng nghĩa chi phí khai thác, gia công và vận chuyển cũng tăng theo, ảnh hưởng trực tiếp đến đơn giá/m².
Gia công bề mặt đá
Bề mặt đá được xử lý theo nhiều phương pháp như băm nhám, khò lửa, mài nhẵn hoặc cắt thô. Mỗi kiểu gia công yêu cầu mức độ kỹ thuật và thời gian khác nhau, vì vậy giá đá lát vỉa hè sẽ chênh lệch rõ rệt tùy phương án hoàn thiện bề mặt.
Khối lượng đặt hàng
Số lượng đá đặt mua ảnh hưởng lớn đến đơn giá. Các đơn hàng khối lượng lớn thường nhận được giá ưu đãi trực tiếp từ nhà máy, giúp giảm chi phí vật liệu trên mỗi mét vuông và tối ưu ngân sách tổng thể cho công trình.
Chi phí vận chuyển
Khoảng cách từ xưởng sản xuất đến công trình thi công tác động trực tiếp đến chi phí vận chuyển. Công trình càng xa mỏ đá hoặc nhà máy thì tổng chi phí đá lát vỉa hè càng tăng, đặc biệt với các loại đá dày và nặng.

Nhà cung cấp đá lát vỉa hè uy tín – Nhà máy Sản xuất VLXD Thành An Phú Yên
Với nhiều năm hoạt động trong lĩnh vực đá lát các loại và vật liệu xây dựng, Nhà máy Sản xuất VLXD Thành An Phú Yên là đối tác tin cậy của nhiều chủ đầu tư, đơn vị thi công và dự án hạ tầng trên toàn quốc. Nhà máy tập trung vào chất lượng sản phẩm, tính ổn định nguồn cung và hiệu quả chi phí, giúp công trình đạt độ bền cao và giá trị sử dụng lâu dài.
Thành An Phú Yên cam kết:
- Nguồn đá tự nhiên tuyển chọn, khai thác trực tiếp, chất lượng đồng đều.
- Gia công đa dạng: băm nhám, khò, mài, cắt theo đúng yêu cầu kỹ thuật từng công trình.
- Báo giá minh bạch, cạnh tranh, tối ưu ngân sách cho chủ đầu tư.
- Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, giao hàng đúng tiến độ trên phạm vi toàn quốc.
📞 Hotline tư vấn & báo giá: 0964 686 879

Việc nắm rõ giá đá lát vỉa hè cùng đặc điểm từng loại đá giúp chủ đầu tư chủ động ngân sách, đảm bảo chất lượng và tính thẩm mỹ lâu dài cho công trình. Đá lát vỉa hè Thanh Hóa vẫn là lựa chọn tối ưu cho các dự án hạ tầng nhờ độ bền cao, giá thành hợp lý và khả năng thích ứng tốt với điều kiện khí hậu Việt Nam.
Nếu bạn cần báo giá chi tiết theo khối lượng thực tế hoặc tư vấn chọn đá phù hợp, Nhà máy Sản xuất VLXD Thành An Phú Yên luôn sẵn sàng đồng hành.

Bình luận