[GIẢI ĐÁP] 1m2 gạch không nung bao nhiêu viên và giá thành mới nhất

hang 48

Bạn đang lên dự toán xây nhà, làm tường rào, nhà xưởng hay công trình hạ tầng và băn khoăn 1m2 gạch không nung bao nhiêu viên và giá thành ra sao? Đây là câu hỏi rất thực tế, bởi chỉ cần tính sai số lượng gạch hoặc chọn chưa đúng chủng loại, tổng chi phí vật liệu xây dựng có thể chênh lệch đáng kể. Với gạch không nung, ngoài số viên trên mỗi mét vuông, người mua còn cần quan tâm đến kích thước gạch, độ dày tường, mạch vữa, cường độ chịu lực và chi phí vận chuyển. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ chia sẻ cách tính dễ hiểu, kèm bảng báo giá tham khảo để chủ đầu tư, nhà thầu và kỹ sư xây dựng chủ động hơn khi lập dự toán.

Mục Lục

1m2 gạch không nung bao nhiêu viên? Cách tính dễ hiểu

Cách tính phổ biến là lấy 1m2 chia cho diện tích mặt đứng của 1 viên gạch cộng mạch vữa. Tuy nhiên, trên thực tế, người làm dự toán thường sử dụng luôn định mức theo kích thước gạch phổ biến để tiết kiệm thời gian.

Một số kích thước gạch block và AAC thông dụng trên thị trường hiện nay cho định mức khá rõ ràng, có thể dùng làm cơ sở tham khảo ban đầu.

Gạch block 390x100x190 mm

Đây là dòng gạch không nung rất phổ biến cho tường 10, tường ngăn, tường bao hoặc một số hạng mục phụ trợ.

Theo nhiều bảng định mức thương mại, loại gạch này thường dùng khoảng 12 – 12,5 viên/m2 tùy mạch vữa và cách xây.

1m2 gạch không nung bao nhiêu viên và giá thành

Gạch block 390x190x190 mm

Loại này thường dùng cho tường dày hơn, tường rào hoặc hạng mục cần độ chắc chắn cao.

Mức tiêu hao phổ biến vào khoảng 12,5 – 12,6 viên/m2 đối với tường 20.

Gạch AAC 600x200x100 mm

Dòng gạch bê tông khí chưng áp AAC được ưa chuộng nhờ trọng lượng nhẹ, khả năng cách âm, cách nhiệt tốt và giảm tải cho kết cấu.

Với quy cách 600x200x100 mm, định mức phổ biến là khoảng 8,3 viên/m2, tương ứng khoảng 10m2 cho 1m3 gạch.

Bảng quy đổi nhanh số viên gạch không nung trên 1m2

Để bạn dễ ứng dụng, dưới đây là bảng quy đổi nhanh theo các loại phổ biến:

Loại gạch không nung Kích thước phổ biến Ứng dụng thường gặp Số lượng tham khảo
Gạch block tường 10 390x100x190 mm Tường ngăn, tường bao 12 – 12,5 viên/m2
Gạch block tường 20 390x190x190 mm Tường rào, tường dày 12,5 – 12,6 viên/m2
Gạch AAC tường 10 600x200x100 mm Nhà ở, nhà xưởng, vách ngăn 8,3 viên/m2
Gạch đặc nhỏ 200x95x60 mm Hạng mục phụ, vị trí cần chịu lực khoảng 70 viên/m2

Các con số trên là mức tham khảo theo kích thước thương mại và có thể thay đổi nhẹ theo mạch vữa, yêu cầu kỹ thuật và biện pháp thi công thực tế.

1m2 gạch không nung bao nhiêu viên và giá thành

1m2 gạch không nung bao nhiêu tiền? Báo giá chi tiết tham khảo

Thực tế, giá gạch không nung không cố định tuyệt đối. Giá gạch không nung phụ thuộc vào chủng loại, khối lượng đặt hàng, khoảng cách giao hàng và thời điểm mua.

Báo giá tham khảo gạch block xây tường

Loại gạch Kích thước Đơn giá tham khảo Định mức tham khảo Giá vật tư gạch/m2
Gạch block M75 390x100x190 mm 3.900 – 5.000 đ/viên 12 – 12,5 viên 46.800 – 62.500 đ/m2
Gạch block M100–M150 390x100x190 mm 4.500 – 5.600 đ/viên 12 – 12,5 viên 54.000 – 70.000 đ/m2
Gạch block tường dày 390x190x190 mm khoảng 5.000 – 5.800 đ/viên 12,5 – 12,6 viên khoảng 62.500 – 73.080 đ/m2

Mức giá trên là giá tham khảo thị trường, thường chưa bao gồm vận chuyển xa, bốc xếp và hao hụt công trường.

Báo giá tham khảo gạch AAC

Loại gạch AAC Quy cách Giá tham khảo Quy đổi Giá vật tư gạch/m2
AAC A1 600x200x100 mm 1.470.000 đ/m3 10m2/m3 khoảng 147.000 đ/m2
AAC A1 600x200x150 mm 1.470.000 đ/m3 6,7m2/m3 khoảng 219.400 đ/m2
AAC theo viên 600x200x100 mm khoảng 27.400 đ/viên 8,3 viên/m2 khoảng 227.420 đ/m2

Điểm cần lưu ý là gạch AAC có thể được báo theo m3 hoặc theo viên. Vì vậy khi so sánh báo giá, bạn nên quy đổi về cùng đơn vị để tránh nhầm lẫn.

1m2 gạch không nung bao nhiêu viên và giá thành

Những yếu tố làm giá thành gạch không nung thay đổi

Cùng là gạch không nung nhưng giá có thể chênh nhau khá nhiều giữa các nhà cung cấp và từng thời điểm.

Nguyên nhân không chỉ nằm ở vật liệu đầu vào mà còn ở năng lực nhà máy, cự ly giao hàng và yêu cầu kỹ thuật của công trình.

Chủng loại và cường độ gạch

Gạch M75, M100 hay M150 sẽ có giá khác nhau do yêu cầu cường độ chịu nén và chất lượng phối liệu khác nhau.

Công trình dân dụng thông thường có thể dùng loại cơ bản, nhưng công trình yêu cầu kỹ thuật cao nên chọn loại đạt cường độ phù hợp.

Khoảng cách vận chuyển

Với vật liệu xây dựng nặng như gạch, chi phí vận chuyển ảnh hưởng rất rõ đến đơn giá giao tới công trình.

Đơn hàng gần nhà máy thường tối ưu hơn đáng kể so với đơn hàng đi xa hoặc giao vào khu vực khó tiếp cận.

Khối lượng đặt hàng

Đơn hàng lớn thường nhận được giá tốt hơn, nhất là khi chủ đầu tư ký theo tiến độ hoặc mua đồng bộ nhiều loại vật tư.

Đây cũng là cách nhiều nhà thầu giảm giá đầu vào cho toàn bộ công trình.

Thời điểm mua hàng

Vào mùa cao điểm xây dựng, giá xi măng, đá, cát và chi phí vận tải thường biến động.

Vì vậy, lên kế hoạch mua sớm và chốt báo giá trước khi thi công là cách tiết kiệm chi phí hiệu quả.

Nhà máy VLXD Thành An Phú Yên – Đơn vị cung cấp vật liệu cho nhiều công trình hạ tầng

Khi cần tìm nguồn cung ổn định, chủ đầu tư và nhà thầu thường ưu tiên đơn vị có năng lực sản xuất thực tế, giao hàng đúng tiến độ và kiểm soát chất lượng chặt chẽ.

Nhà máy VLXD Thành An Phú Yên hiện cung cấp nhiều nhóm sản phẩm phục vụ xây dựng như gạch không nung, cừ ván BTCT dự ứng lực, cấu kiện BTCT đúc sẵn, cống bê tông, đá xây dựng, bê tông tươi và nhiều dòng vật liệu xây dựng hạ tầng khác. Với các dây chuyền sản xuất cho cừ ván, cấu kiện bê tông, gạch không nung, đá vật liệu xây dựng và bê tông nhựa nóng.

Điểm mạnh của mô hình nhà máy là khả năng chủ động chất lượng đầu ra, đồng bộ nguồn cung và phù hợp với các công trình cần tiến độ ổn định. Đây là lợi thế đáng cân nhắc khi bạn đang tìm đối tác cung ứng cho dự án dân dụng, nhà xưởng hoặc công trình hạ tầng có sử dụng đồng thời gạch không nung, cừ bê tông, cừ ván và các cấu kiện bê tông khác.

1m2 gạch không nung bao nhiêu viên và giá thành

Tóm lại, để trả lời chính xác câu hỏi 1m2 gạch không nung bao nhiêu viên và giá thành, bạn cần xác định rõ loại gạch, kích thước, độ dày tường và điều kiện thi công thực tế. Về chi phí, giá thành có thể dao động từ vài chục nghìn đến hơn hai trăm nghìn đồng cho phần gạch trên mỗi mét vuông, tùy chủng loại và đơn vị báo giá. Nếu bạn đang cần tư vấn chi tiết hơn về gạch không nung, báo giá gạch không nung hoặc các dòng vật liệu xây dựng khác như cừ ván, cấu kiện BTCT, cống bê tông, đá xây dựng cho công trình hạ tầng, hãy tham khảo trực tiếp tại vatlieuxaydungphuyen.com để nhận báo giá sát nhu cầu và phù hợp tiến độ công trình.

Bài viết liên quan

Bình luận

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Gọi điện cho tôi Gửi tin nhắn Chat Zalo
icons8-exercise-96 chat-active-icon chat-active-icon chat-active-icon