Mối nối joint cừ ván: cấu tạo khóa, chống thấm, kiểm tra

admin 22

Mối nối joint cừ ván là phần khóa dọc theo hai mép thanh cừ, giúp các thanh ngoàm vào nhau thành một tuyến tường liên tục. Đây là chi tiết nhỏ nhất của tường cừ nhưng lại quyết định ba thứ lớn: tường có thẳng tuyến hay không, có truyền được lực ngang giữa các thanh hay không, và nước có rò qua tường hay không.

Phần lớn sự cố tường cừ không nằm ở thân thanh cừ — thân cừ gần như không thấm và hiếm khi gãy nếu chọn đúng quy cách. Sự cố nằm ở mối nối. Bài viết này đi vào cấu tạo khóa, cơ chế rò nước, cách làm kín và những gì cần kiểm tra tại hiện trường.

Tóm tắt nhanh: Mối nối cừ ván có ba chức năng — liên kết, truyền lực ngang và làm kín tuyến tường. Bản thân mối nối không kín nước. Muốn tường cừ chống thấm thì phải chủ động xử lý mối nối bằng vữa chèn, vật liệu trương nở, sealant chuyên dụng hoặc hàn — và mức chống thấm đạt được phụ thuộc vào áp lực nước thực tế tại công trình. Cừ BTCT dự ứng lực dùng khóa dạng mộng âm dương; cừ Larsen thép dùng khóa móc.

Mối nối joint cừ ván là gì?

Khi hạ một thanh cừ xuống đất, thanh đó phải bám vào thanh đã hạ trước. Bộ phận làm việc này là phần khóa được tạo sẵn dọc theo hai mép thanh cừ. Thanh sau trượt dọc theo khóa của thanh trước như trượt trên ray, cho đến khi đạt cao độ thiết kế.

Bốn cách gọi cùng một bộ phận

Trên hồ sơ và ngoài công trường, cùng một chi tiết được gọi bằng nhiều tên khác nhau, dễ gây hiểu nhầm khi trao đổi với nhà cung cấp:

  • Joint hoặc interlock — tên tiếng Anh trên catalog nhập khẩu và bản vẽ nước ngoài.
  • Khóa cừ — cách gọi phổ biến của đội thi công.
  • Mộng hoặc mộng âm dương — dùng cho cừ bê tông, mô tả đúng hình dạng lồi – lõm.
  • Mối nối — cách gọi trong thuyết minh và biên bản nghiệm thu.

Cần phân biệt với mối nối theo chiều dài. Khi công trình cần chiều sâu lớn hơn chiều dài một thanh cừ, người ta nối hai thanh theo phương đứng bằng bản mã hàn hoặc khớp nối chuyên dụng. Đó là bài toán hoàn toàn khác với khóa dọc mép thanh — bài viết này nói về khóa dọc mép.

Ba việc mối nối phải làm

  • Dẫn hướng và giữ tuyến: khóa buộc thanh sau đi đúng theo thanh trước, giữ tường thẳng tuyến trong suốt quá trình hạ cừ.
  • Truyền lực ngang: khi đất đẩy vào tường, khóa cho phép các thanh làm việc cùng nhau thay vì từng thanh chịu riêng.
  • Hạn chế dòng thấm: khóa thu hẹp đường nước đi qua tường, nhưng không tự nó bịt kín được.

Cấu tạo mối nối theo từng loại cừ

Sơ đồ mặt cắt bằng so sánh mối nối cừ ván bê tông dạng mộng âm dương chèn vữa và mối nối cừ Larsen thép dạng khóa móc bơm vật liệu làm kín
Mặt cắt bằng nhìn từ trên xuống: mộng âm dương của cừ bê tông (trái) và khóa móc của cừ Larsen (phải).

Cừ ván BTCT dự ứng lực: mộng âm dương

Hai mép thanh cừ bê tông được tạo hình thành một cặp lồi – lõm chạy suốt chiều dài thanh. Khi hạ, mộng dương của thanh sau ăn vào mộng âm của thanh trước.

Vì là bê tông đúc sẵn, hình dạng mộng được định sẵn trong khuôn nên độ chính xác của mộng phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng khuôn và quy trình đúc. Mộng sứt, cong vênh hoặc sai kích thước sẽ khiến thanh sau không trượt được, hoặc trượt nhưng để lại khe hở lớn. Đây là lý do nên yêu cầu nhà máy cung cấp bản vẽ chi tiết mộng và cho kiểm tra ngoại quan mộng trước khi nhận hàng.

Khe còn lại giữa hai mộng thường được chèn vữa không co ngót hoặc vật liệu trương nở. Chi tiết quy cách mộng khác nhau giữa các dòng sản phẩm — xem thêm cừ ván SW500 SW600cừ ván BTCT theo tiêu chuẩn JIS.

Cừ Larsen thép: khóa móc

Cừ thép được cán nóng với hai mép uốn thành móc. Khi lắp, móc của hai thanh ngoàm vào nhau và có thể xoay tương đối một góc nhỏ — đặc điểm này giúp tường cừ ôm theo tuyến cong, nhưng cũng có nghĩa lòng khóa luôn tồn tại một khe hở.

Khe hở đó chính là đường nước đi. Muốn kín, phải bơm vật liệu làm kín vào lòng khóa trước khi hạ, hoặc hàn mối nối sau khi hạ xong.

So sánh nhanh hai loại khóa

Tiêu chí Mộng âm dương (cừ BTCT) Khóa móc (cừ Larsen thép)
Hình dạng Cặp lồi – lõm đúc sẵn theo khuôn Hai móc cán nóng ngoàm vào nhau
Khả năng xoay tuyến Rất hạn chế, gần như đi thẳng Xoay được một góc nhỏ, ôm tuyến cong tốt hơn
Cách làm kín thường dùng Chèn vữa không co ngót, vật liệu trương nở Bơm sealant vào lòng khóa, hoặc hàn
Rủi ro đặc trưng Sứt mộng khi vận chuyển và cẩu lắp Tuột khóa khi hạ lệch tuyến
Kiểm tra sau khi hạ Quan sát khe mộng, đo độ thẳng tuyến Thả dọi hoặc thiết bị dò kiểm tra khóa còn ngậm

Nếu đang cân nhắc giữa hai vật liệu ở mức tổng thể chứ không riêng mối nối, bài cừ ván BTCT hay cừ Larsen tốt hơn so sánh đầy đủ hơn.

Vì sao mối nối là đường thấm chính của tường cừ

Sơ đồ đường thấm qua tường cừ: thân thanh cừ không thấm, nước đi theo các mối nối, kèm ba mức xử lý gồm không xử lý, bơm vật liệu làm kín và hàn
Thân thanh cừ gần như không thấm. Toàn bộ lưu lượng thấm qua tường tập trung vào các mối nối.

Đây là điểm bị hiểu sai nhiều nhất. Bản thân thép và bê tông đặc chắc gần như không cho nước đi qua. Nhưng một tuyến tường cừ dài 100 m với thanh rộng 500 mm sẽ có khoảng 200 mối nối — và mỗi mối nối là một khe hẹp chạy suốt chiều sâu tường.

Nhà sản xuất cừ thép ArcelorMittal nêu rõ trong tài liệu kỹ thuật rằng thép cừ vốn không thấm, mối nối mới là nơi có khả năng thấm nước, nên hệ thống làm kín mối nối là giải pháp cần thiết để kiểm soát dòng nước (tài liệu về tính kín nước).

Hệ quả thực tế cho chủ đầu tư: một tường cừ “chống thấm” mà hồ sơ không nói gì về xử lý mối nối thì thực chất chưa có giải pháp chống thấm nào. Câu hỏi đúng khi duyệt biện pháp thi công không phải “tường cừ có kín không” mà là “mối nối được xử lý bằng gì, chịu được áp lực nước bao nhiêu”.

Các cách làm kín mối nối và giới hạn của từng cách

Cùng tài liệu trên, ArcelorMittal công bố sáu hệ thống làm kín kèm mức áp lực nước tối đa mà mỗi hệ thống chịu được. Đây là con số hiếm khi thấy trong tài liệu tiếng Việt, nên đáng để tham chiếu khi lập biện pháp:

Nhóm giải pháp Bản chất vật liệu Áp lực nước tối đa Tương đương cột nước
Chất làm kín gốc bitum Bitum 100 kPa khoảng 10 m
Chất làm kín gốc dầu khoáng và sáp Dầu khoáng, sáp 100 kPa khoảng 10 m
Chèn gỗ – nhựa Vật liệu tổ hợp gỗ và nhựa 200 kPa khoảng 20 m
Vật liệu trương nở khi gặp nước Polyme trương nở 200 kPa khoảng 20 m
Hệ chuyên dụng cấp cao Hỗn hợp chuyên dụng 300 kPa khoảng 30 m
Hàn mối nối Mối hàn thép Kín hoàn toàn không giới hạn theo cách này

Ba điểm cần đọc kỹ từ bảng trên:

  • Không có vật liệu nào kín tuyệt đối trừ hàn. Các giải pháp còn lại đều là “giảm rò xuống mức chấp nhận được”, không phải “chặn hoàn toàn”.
  • Mức áp lực là điều kiện chọn vật liệu. Hố đào sâu 12 m dưới mực nước ngầm sẽ vượt ngưỡng 100 kPa của nhóm bitum — chọn sai nhóm là rò từ ngày bơm cạn nước.
  • Hàn kín nhất nhưng đắt nhất và chỉ áp dụng được cho cừ thép, không dùng cho cừ bê tông.

Với cừ ván BTCT, giải pháp phổ biến là chèn khe mộng bằng vữa không co ngót kết hợp vật liệu trương nở. Hiệu quả phụ thuộc nhiều vào việc khe mộng có sạch và đủ rộng để vữa vào được hay không.

ArcelorMittal cũng lưu ý độ kín thực tế còn phụ thuộc phương pháp lắp đặt, phương pháp hạ cừ và điều kiện đất – nước, chứ không chỉ phụ thuộc vật liệu làm kín. Nói cách khác, cùng một loại sealant nhưng thi công ẩu thì kết quả khác hẳn.

Tuột khóa — hỏng hóc nguy hiểm nhất ở mối nối

Tuột khóa là hiện tượng thanh cừ đang hạ bị bật ra khỏi khóa của thanh liền kề. Khi đó tuyến tường xuất hiện một khe hở suốt chiều sâu — không còn là khe hẹp vài milimét mà là lỗ thủng thật sự.

Điều khiến sự cố này nguy hiểm là nó xảy ra dưới mặt đất và thường không phát hiện được bằng mắt. Tường nhìn bên trên vẫn thẳng hàng, chỉ đến khi bơm cạn hố đào mới thấy nước và đất chảy vào.

Các nguyên nhân thường gặp:

  • Hạ cừ lệch phương đứng, sai số dồn tích qua nhiều thanh liên tiếp;
  • Gặp chướng ngại ngầm như đá tảng, móng cũ, làm thanh cừ lệch hướng đột ngột;
  • Ép hoặc rung quá mạnh trong đất chặt, khóa bị biến dạng rồi bung;
  • Khóa đã sứt mẻ từ khi vận chuyển hoặc xếp dỡ nhưng không được loại ra;
  • Thanh dẫn hướng ban đầu đặt sai, khiến cả tuyến lệch theo.

Biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất là kiểm soát ngay từ thanh đầu tiên: dựng khung dẫn hướng, đo độ thẳng đứng liên tục trong quá trình hạ, và dừng lại xử lý ngay khi phát hiện lệch thay vì hạ cố cho xong. Tham khảo thêm các phương pháp thi công cừ ván để chọn thiết bị hạ phù hợp với nền đất.

Quy trình thi công và kiểm tra mối nối

  1. Kiểm tra khóa trước khi hạ: quan sát toàn bộ chiều dài khóa của từng thanh, loại ra thanh có mộng sứt, cong hoặc bám bê tông thừa.
  2. Làm sạch lòng khóa: loại bỏ đất, gỉ và vật lạ — sealant hoặc vữa không bám được vào bề mặt bẩn.
  3. Thi công vật liệu làm kín: bơm hoặc trát theo đúng hướng dẫn của nhà sản xuất, đủ định mức, đúng vị trí.
  4. Dựng khung dẫn hướng: định vị tuyến tường và giữ thanh đầu tiên đúng phương đứng.
  5. Hạ thanh đầu tiên thật chuẩn: đây là thanh quyết định cả tuyến, nên đo kiểm nhiều lần thay vì làm nhanh.
  6. Hạ các thanh tiếp theo: luồn khóa vào khóa thanh trước, hạ từ từ, kiểm tra độ thẳng đứng theo hai phương sau mỗi thanh.
  7. Xử lý ngay khi lệch: nhổ lên và hạ lại, không tiếp tục ép khi thanh đã lệch tuyến.
  8. Kiểm tra sau khi hạ: đo độ thẳng tuyến, kiểm tra khóa còn ngậm, ghi nhận vị trí nghi ngờ vào hồ sơ.
  9. Xử lý bổ sung nếu cần: hàn vá, bơm vữa hoặc khoan phụt tại các vị trí phát hiện rò.

Về hồ sơ, biên bản nghiệm thu nên ghi rõ vật liệu làm kín đã dùng, định mức thực tế và kết quả đo độ thẳng tuyến của từng đoạn tường — không chỉ ghi chung chung “đạt yêu cầu”. Bài quy trình thi công cừ ván dự ứng lực mô tả kỹ hơn phần chuẩn bị mặt bằng và thiết bị.

Checklist kiểm tra mối nối trước khi lấp đất

  • Đã kiểm tra ngoại quan khóa của toàn bộ số thanh, loại riêng thanh sứt mộng;
  • Đã xác định áp lực nước thiết kế tại vị trí sâu nhất của tường;
  • Đã chọn vật liệu làm kín có ngưỡng áp lực lớn hơn áp lực thiết kế;
  • Đã làm sạch lòng khóa trước khi thi công vật liệu làm kín;
  • Đã ghi nhận định mức vật liệu làm kín thực tế dùng cho mỗi mét dài;
  • Đã dựng khung dẫn hướng và nghiệm thu thanh cừ đầu tiên;
  • Đã đo độ thẳng đứng theo hai phương sau mỗi thanh;
  • Đã kiểm tra khóa còn ngậm ở những vị trí gặp chướng ngại ngầm;
  • Đã lập biên bản ghi rõ vị trí nghi ngờ và phương án xử lý.

Câu hỏi thường gặp

Mối nối cừ ván có kín nước không?

Không. Bản thân mối nối luôn tồn tại khe hở nên nước đi qua được. Muốn kín phải chủ động xử lý bằng vữa chèn, vật liệu trương nở, sealant chuyên dụng hoặc hàn — và mỗi giải pháp có ngưỡng áp lực nước riêng.

Joint, khóa cừ và mộng âm dương có phải một thứ không?

Có, đều chỉ phần khóa dọc theo mép thanh cừ. “Joint” và “interlock” là tên trên catalog nước ngoài, “khóa cừ” là cách gọi ngoài công trường, còn “mộng âm dương” dùng riêng cho cừ bê tông vì mô tả đúng hình dạng lồi – lõm.

Làm sao biết mối nối bị tuột khóa?

Nhìn từ trên mặt đất thường không thấy, vì tường vẫn có vẻ thẳng hàng. Dấu hiệu gián tiếp là thanh cừ đột ngột hạ nhẹ hẫng, hoặc lệch phương đứng tăng nhanh. Sau khi hạ có thể thả dọi hoặc dùng thiết bị dò dọc theo khóa để kiểm tra.

Cừ bê tông và cừ Larsen, loại nào xử lý mối nối dễ hơn?

Cừ Larsen có lợi thế là hàn được, cho mức kín cao nhất. Cừ bê tông không hàn được nên phụ thuộc vào chất lượng mộng đúc sẵn và việc chèn khe. Bù lại, mộng bê tông đúc theo khuôn nên ít bị biến dạng khi hạ trong đất chặt.

Chi phí xử lý mối nối chiếm bao nhiêu trong tổng chi phí tường cừ?

Không có tỷ lệ cố định — phụ thuộc chiều dài tuyến, chiều sâu tường, áp lực nước và giải pháp chọn. Điều đáng lưu ý là hạng mục này rất hay bị bỏ sót khi lập dự toán, dẫn tới phát sinh khi triển khai.

Có thể bỏ qua xử lý mối nối không?

Được, nếu tường cừ chỉ làm nhiệm vụ chắn đất và công trình chấp nhận nước thấm qua. Với hố đào cần bơm cạn, tầng hầm, hoặc tuyến kè giữ nước thì không nên bỏ qua.

Mối nối có ảnh hưởng đến khả năng chịu lực của tường không?

Có. Khóa là bộ phận truyền lực ngang giữa các thanh, giúp tường làm việc như một khối. Khi tuột khóa, các thanh lân cận mất liên kết và nội lực phân bố lại — cần xem xét cùng với mô men cừ ván BTCThệ neo tường cừ trong bài toán ổn định tổng thể.

Kết luận

Mối nối là chi tiết nhỏ nhất nhưng quyết định nhiều nhất trong một tuyến tường cừ. Thân thanh cừ gần như không thấm và hiếm khi hỏng; toàn bộ rủi ro rò nước và mất liên kết đều tập trung ở khóa.

Hai việc nên làm trước khi duyệt biện pháp thi công: xác định áp lực nước thiết kế tại điểm sâu nhất, và yêu cầu nhà thầu nêu rõ vật liệu làm kín cùng ngưỡng áp lực của nó. Hai con số này quyết định tường cừ có làm được việc hay không, nhiều hơn là việc chọn thanh cừ dày hay mỏng.

Muốn hiểu tổng quan trước khi đi vào chi tiết mối nối, có thể đọc cừ ván là gì; nếu đang thiết kế tuyến kè, xem thêm cừ ván bê tông cho đê kè.

Nhà máy Sản xuất VLXD Thành An Phú Yên sản xuất cừ ván BTCT dự ứng lực theo quy cách và bản vẽ của công trình. Quý khách gửi chiều dài tuyến, chiều sâu tường, điều kiện nền đất và yêu cầu chống thấm để được tư vấn quy cách mộng phù hợp và lập báo giá.

Nhà máy Sản xuất VLXD Thành An Phú Yên — Thôn Lương Phước, xã Sơn Thành, tỉnh Đắk Lắk
Email: tctthanhtrung@gmail.com — Giờ làm việc: 08:00 – 20:00, Thứ 2 đến Chủ nhật

Bài viết liên quan

Bình luận

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Gọi điện cho tôi Gửi tin nhắn Chat Zalo
icons8-exercise-96 chat-active-icon chat-active-icon chat-active-icon