Đá 3×4 là loại vật liệu xây dựng phổ biến, được sử dụng nhiều trong các công trình dân dụng và hạ tầng. Với kích thước tương đối lớn, đá 3×4 thường được dùng để đổ bê tông, làm nền móng, đường giao thông và các hạng mục cần độ chịu lực cao. Nhờ độ cứng tốt, khả năng liên kết chắc chắn và giá thành hợp lý, đá 3×4 luôn là lựa chọn quan trọng trong ngành xây dựng. Việc lựa chọn đá 3×4 chất lượng sẽ góp phần đảm bảo độ bền và tuổi thọ cho công trình.
Mục Lục
Đá 3×4 là gì? Kích thước, đặc điểm và phân loại
Đá 3×4 có kích thước bao nhiêu?
Đá 3×4 là đá dăm có kích thước khoảng 30-40 mm, tương đương 3-4 cm. Tên gọi này xuất phát từ cỡ hạt sau khi đá được nghiền, sàng và phân loại. Cụ thể, đá 3×4 khác đá 1×2 ở kích thước lớn hơn. Ngoài ra, đá 0x4 thường có nhiều hạt nhỏ hơn, dùng nhiều cho san lấp hoặc nền đường.

Mặt khác, đá 4×6 có cỡ hạt lớn hơn đá 3×4. Vì vậy, bạn không nên thay thế tùy tiện khi bản vẽ đã yêu cầu rõ loại đá.
Đặc điểm nhận biết đá 3×4
Đá dăm 3×4 thường có hạt tương đối đều, cạnh sắc và bề mặt nhám. Nhờ đó, đá bám dính tốt với xi măng, cát và nước trong hỗn hợp bê tông. Đặc biệt, loại đá này phù hợp với hạng mục cần chịu lực. Ví dụ, móng nhà xưởng hoặc nền kho bãi cần vật liệu có độ ổn định cao.
Khi quan sát bằng mắt, bạn nên chú ý lượng bột đá và đất bám quanh hạt. Nếu đá quá bẩn, bê tông có thể giảm khả năng liên kết.
Phân loại đá 3×4 phổ biến
Trên thị trường, người bán thường phân theo màu đá, chất lượng và nguồn khai thác. Hai nhóm phổ biến là đá 3×4 xanh và đá 3×4 đen.
- Đá 3×4 xanh: thường được ưu tiên cho công trình yêu cầu độ cứng và độ bền cao.
- Đá 3×4 đen: phù hợp nhiều hạng mục phổ thông, tùy yêu cầu kỹ thuật từng công trình.
- Đá loại 1: hạt đều hơn, sạch hơn và ít lẫn tạp chất.
- Đá loại 2: giá mềm hơn, nhưng cần kiểm tra kỹ trước khi dùng.
Nhìn chung, lựa chọn đúng loại đá giúp công trình ổn định hơn. Quan trọng hơn, bạn nên hỏi rõ tiêu chuẩn đá trước khi so sánh giá.
Báo giá đá 3×4 hiện nay và yếu tố làm giá thay đổi
Bảng giá đá 3×4 tham khảo
Giá đá 3×4 có thể thay đổi theo thời điểm, nguồn mỏ, loại đá, khối lượng mua và vị trí công trình. Vì vậy, bảng dưới đây chỉ nên dùng để ước tính ngân sách ban đầu.
| Loại đá | Khu vực giao | Đơn vị tính | Giá tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Đá 3×4 đen | TP.HCM | m3 | Khoảng 430.000-520.000 đồng | Phụ thuộc cự ly, xe giao và khối lượng |
| Đá 3×4 xanh | TP.HCM | m3 | Khoảng 500.000-620.000 đồng | Thường cao hơn do chất lượng và nguồn hàng |
| Đá 3×4 xây dựng | Phú Yên | m3 | Báo theo vị trí công trình | Cần tính thêm cự ly vận chuyển |
| Đá dăm 3×4 số lượng lớn | Khu vực lân cận | m3 | Thỏa thuận theo đơn hàng | Phù hợp công trình hạ tầng, kho bãi |
Với TP.HCM, bạn nên tách rõ giá vật liệu và phí vận chuyển. Một công trình trong hẻm nhỏ có thể tốn thêm chi phí trung chuyển. Riêng tại Phú Yên và vùng lân cận, giá phụ thuộc nhiều vào nguồn cung tại nhà máy. Cự ly giao hàng, tuyến đường và sản lượng đặt cũng ảnh hưởng đáng kể.
Đá 3×4 bao nhiêu tiền 1 khối?
Khi hỏi đá 3×4 bao nhiêu tiền 1 khối, bạn nên hỏi kỹ “giá tại bãi” hay “giá giao tận nơi”. Hai cách báo này có thể chênh nhau khá nhiều. Ngoài ra, báo giá cần thể hiện rõ VAT, phí bốc dỡ và thời gian giao. Nếu xe không vào được công trình, chi phí phát sinh rất dễ xuất hiện.
Để nhận báo giá sát hơn, bạn nên gửi đủ thông tin sau:
- Địa chỉ công trình hoặc vị trí ghim bản đồ.
- Khối lượng cần mua theo m3.
- Loại đá cần dùng: đá xanh, đá đen, loại 1 hoặc loại 2.
- Thời gian nhận hàng mong muốn.
- Điều kiện xe ben hoặc xe tải vào công trình.
Trên thực tế, đơn hàng 5 m3 và 50 m3 sẽ có cách tính khác nhau. Vì vậy, báo giá đá 3×4 chính xác luôn cần đủ dữ liệu giao nhận.
Đá 3×4 dùng để làm gì trong công trình xây dựng?
Ứng dụng chính của đá 3×4
Đá 3×4 xây dựng phù hợp với các hạng mục cần nền chịu lực, kết cấu ổn định và độ rỗng hợp lý. Đây là lý do loại đá này xuất hiện nhiều ở móng và nền công nghiệp. Cụ thể, đá 3×4 thường dùng cho móng nhà dân dụng, móng nhà xưởng, kho bãi và sân bãi. Với nền cần chịu tải xe nâng, loại đá này khá hữu ích.

Ngoài ra, đá còn dùng trong đường nội bộ, đường công vụ, cầu cảng và hạ tầng kỹ thuật. Lớp đá có khoảng rỗng hợp lý giúp nền thoát nước tốt hơn.
Dùng trong bê tông và nền móng
Trong một số thiết kế, đá 3×4 được dùng để đổ bê tông móng hoặc bê tông khối lớn. Tuy nhiên, cấp phối phải theo yêu cầu kỹ thuật cụ thể. Bạn không nên chọn đá chỉ vì giá thấp hơn vài chục nghìn mỗi khối. Một lô đá bẩn hoặc sai cỡ hạt có thể làm đội chi phí sửa chữa.
Đặc biệt, hãy đối chiếu với bản vẽ, mác bê tông và tư vấn của kỹ sư. Công trình càng lớn, bước kiểm tra vật liệu càng quan trọng.
So sánh nhanh với các loại đá khác
Đá 1×2 thường phổ biến hơn trong bê tông dân dụng. Kích thước nhỏ giúp hỗn hợp dễ thi công ở nhiều cấu kiện. Mặt khác, đá 0x4 thường dùng cho san lấp và nền đường. Loại này có dải hạt rộng, gồm cả hạt nhỏ và bụi đá. Trong khi đó, đá 4×6 có cỡ hạt lớn hơn. Loại này phù hợp móng hoặc lớp lót nền cần kích thước đá lớn.
Tiêu chuẩn đá 3×4 cần kiểm tra trước khi mua
Cỡ hạt và độ sạch
Cỡ hạt tiêu chuẩn nên nằm quanh 30-40 mm, hạn chế lẫn quá nhiều hạt nhỏ, bột đá hoặc đá quá cỡ. Khi đá không đều, cấp phối bê tông có thể bị sai lệch. Bạn nên kiểm tra độ sạch ngay khi nhận hàng. Đá tốt cần ít bùn đất, ít tạp chất hữu cơ và không lẫn rác.
Ngoài ra, cần tránh đá lẫn đất sét hoặc vật liệu lạ. Những tạp chất này làm giảm độ bám giữa đá và hồ xi măng.
Chỉ tiêu kỹ thuật nên hỏi nhà cung cấp
Khi mua số lượng lớn, bạn nên hỏi rõ độ cứng, khả năng chịu nén và độ đồng đều. Đây là các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng thi công. Cụ thể, hãy hỏi thêm tỷ lệ hạt thoi dẹt và nguồn gốc khai thác. Hạt thoi dẹt quá nhiều có thể làm bê tông kém ổn định. Bạn cũng có thể tham khảo khái niệm về cốt liệu xây dựng để hiểu vai trò của đá trong bê tông. Nền tảng này giúp bạn trao đổi dễ hơn với nhà cung cấp.

Cách kiểm tra nhanh tại công trình
- Trước khi nhận hàng, bạn có thể quan sát màu đá và bốc thử vài mẫu. Đá sạch thường không làm tay dính nhiều bùn đất.
- Tiếp theo, hãy rửa thử một ít đá trong xô nước. Nếu nước đục đặc, lô đá có thể chứa nhiều bụi hoặc đất mịn.
- Nên chụp ảnh mẫu trước khi chốt đơn và khi xe giao tới. Cách này giúp bạn đối chiếu nếu chất lượng thực tế khác ban đầu.
1m3 đá 3×4 bằng bao nhiêu kg?
1m3 đá 3×4 nặng khoảng 1.550 kg, tương đương 1,55 tấn theo quy đổi tham khảo. Con số này có thể dao động theo độ rỗng, độ ẩm và loại đá. Với đơn hàng lớn, bạn nên yêu cầu phiếu cân hoặc xác nhận khối lượng. Ngoài ra, chứng từ rõ ràng giúp việc nghiệm thu minh bạch hơn.
Nhà máy Sản xuất VLXD Thành An Phú Yên – Nguồn cung đá 3×4 uy tín
Nguồn cung cho Phú Yên và khu vực lân cận
Nhà máy Sản xuất VLXD Thành An Phú Yên đóng vai trò cung cấp đá xây dựng cho nhiều nhóm công trình tại địa phương. Nguồn hàng gần công trình giúp rút ngắn thời gian giao nhận. Nhà máy tập trung vào sản xuất, sàng lọc và phân loại cỡ hạt. Nhờ đó, người mua dễ kiểm tra mẫu đá trước khi đặt số lượng lớn.
Đặc biệt, nguồn cung ổn định giúp nhà thầu chủ động tiến độ. Điều này rất quan trọng với móng, nền kho bãi và hạ tầng thi công theo giai đoạn.
Lợi thế khi mua trực tiếp từ nhà máy
Khi mua từ nhà máy, bạn có thể trao đổi rõ hơn về sản lượng và yêu cầu kỹ thuật. Việc kiểm soát đầu ra cũng thuận tiện hơn so với mua qua nhiều trung gian. Nhóm khách hàng phù hợp gồm nhà thầu, đội thi công, chủ công trình và đơn vị hạ tầng. Khách hàng cá nhân cũng có thể đặt đá 3×4 để làm móng hoặc rải nền.
Khi đặt hàng, người mua nên gửi vị trí công trình, khối lượng dự kiến và yêu cầu kỹ thuật. Nhờ vậy, báo giá sẽ sát thực tế hơn.
![]()
Đá 3×4 là vật liệu quan trọng cho móng, nền, bê tông và hạ tầng. Khi mua, bạn cần xem đồng thời giá theo m3, chất lượng đá, cỡ hạt và trọng lượng quy đổi. Ngoài ra, đừng bỏ qua chi phí vận chuyển, điều kiện xe vào công trình và uy tín nhà cung cấp. Những yếu tố này quyết định giá cuối cùng nhiều hơn bạn nghĩ.
Hãy liên hệ nhà Thành An Phú Yên và gửi rõ vị trí công trình, khối lượng cần dùng cùng thời gian giao hàng. Nhờ đó, bạn sẽ nhận báo giá đá 3×4 sát thực tế và dễ kiểm soát chi phí hơn.

Bình luận